scythian lamb

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ Châu Á: "scythian lamb" tên gọi của một loại cây dương xỉ thân gỗchâu Á, các sợi lông dày đặc, đôi khi được dùng làm thuốc cầm máu.

dụ sử dụng
  • (Cây scythian lamb một loại dương xỉ độc đáo nguồn gốc từ một số vùng châu Á.)
  • (Các sợi lông dày của cây scythian lamb từng được dùng làm thuốc cầm máu trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scythian lamb" còn được gọi là "cây cừu Scythia" hình dạng lông của giống như lông cừu.
    • The name "scythian lamb" comes from its wool-like appearance. (Tên gọi "scythian lamb" bắt nguồn từ vẻ ngoài giống như lông cừu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scythian (tính từ): thuộc về người Scythia hoặc vùng Scythia.

    • The Scythian tribes were known for their nomadic lifestyle. (Các bộ lạc Scythia nổi tiếng với lối sống du mục.)
  • Fern (danh từ): cây dương xỉ.

    • Ferns are ancient plants that thrive in shady areas. (Dương xỉ loài cây cổ đại phát triển tốtnhững khu vực râm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree fern: dương xỉ thân gỗ (một loại dương xỉ thân cây giống cây gỗ).

    • The scythian lamb is a type of tree fern. (Scythian lamb một loại dương xỉ thân gỗ.)
  • Styptic plant: cây tác dụng cầm máu.

    • Some ferns, like the scythian lamb, are considered styptic plants. (Một số loại dương xỉ, như scythian lamb, được coi cây cầm máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scythian lamb" đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "scythian lamb" do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
scythian lamb
A Scythian lamb fern grows in a shaded, rocky crevice.